Truy vấn dữ liệu đầu vào

[Layout Button]
[Hidden Field's Headers]
Hidden Fields
[Filter Area Headers]
Filter Area
[Row Area Headers]
Row Area
Tên chỉ tiêu
[Column Area Headers]
Column Area
Năm
[Data Area Headers]
Data Area
Số liệu
Update
Drop Filter Fields Here
Số liệu
Năm(Ascending)[Filter]
Tên chỉ tiêu(Ascending)[Filter]
Chỉ số giá tiêu dùng (Cùng kỳ năm trước = 100)
Dân số (nghìn người)
Đầu tư chính phủ (tỷ đồng) - Theo giá hiện hành
Đầu tư sản xuất (tỷ đồng) - Theo giá hiện hành
Giá trị nhập khẩu (nghìn tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Giá trị xuất khẩu (nghìn tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Lực lượng lao động tiềm năng (nghìn người)
Mức độ cung tiền (M2) (tỷ đồng)
Tiêu dùng chính phủ (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Tiêu dùng hộ gia đình (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Tổng sản phẩm trong nước (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Tổng sản phẩm trong nước ngành công nghiệp (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Tổng sản phẩm trong nước ngành nông nghiệp (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Tổng sản phẩm trong nước ngành xây dựng (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Tổng sản phẩm trong nước trong dịch vụ phi tài chính (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Tổng sản phẩm trong nước trong dịch vụ tài chính (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Tổng số lao động (nghìn người)
Tổng tiêu dùng (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010
Tỷ giá hối đoái VND/USD
Tỷ lệ thất nghiệp (%)
The chart showing Chỉ số giá tiêu dùng (Cùng kỳ năm trước = 100)
 series, Dân số (nghìn người) series, Đầu tư chính phủ (tỷ đồng) - Theo giá hiện hành
 series, Đầu tư sản xuất (tỷ đồng) - Theo giá hiện hành
 series, Giá trị nhập khẩu (nghìn tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Giá trị xuất khẩu (nghìn tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Lực lượng lao động tiềm năng (nghìn người) series, Mức độ cung tiền (M2) (tỷ đồng) series, Tiêu dùng chính phủ (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Tiêu dùng hộ gia đình (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Tổng sản phẩm trong nước (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Tổng sản phẩm trong nước ngành công nghiệp (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Tổng sản phẩm trong nước ngành nông nghiệp (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Tổng sản phẩm trong nước ngành xây dựng (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Tổng sản phẩm trong nước trong dịch vụ phi tài chính (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Tổng sản phẩm trong nước trong dịch vụ tài chính (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Tổng số lao động (nghìn người) series, Tổng tiêu dùng (tỷ đồng) - Theo giá so sánh 2010 series, Tỷ giá hối đoái VND/USD
 series, Tỷ lệ thất nghiệp (%) series.
Lựa chọn kiểu biểu đồ: Hiển thị tùy chọn
v
Chiều rộng (px):
Chiều cao (px):

Bản quyền Website thuộc Trung tâm Thông tin và Dự báo Kinh tế-xã hội Quốc gia - Bộ Kế hoạch và Đầu tư
Giấy phép thiết lập số 137/GP-TTĐT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 30/9/2013.
Trưởng ban biên tập: PGĐ. Tạ Đình Xuyên
Địa chỉ: Toà nhà cơ sở NCKH của Bộ KH&ĐT - MPI Building Ngõ 8B, Phố Tôn Thất Thuyết,Q. Cầu Giấy,  Hà Nội.
Điện thoại: (04)37957477. Fax: (04)37957479
Email: bientap.ttdb@gmail.com